Từ
物业 (wù yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
物业 (wù yè) là một từ tiếng Trung: quản lý tài sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 物业
名 míng danh từ
quản lý tài sản
小区的物业服务很好。
xiǎo qū de wù yè fú wù hěn hǎo
Dịch vụ quản lý tài sản trong khu dân cư rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
物 wù — tài sản, của cải
Từ có ký tự này (41)
-
Ví dụ
熊猫是一种可爱的动物。
xióng māo shì yī zhǒng kě ài de dòng wù
Gấu trúc là một loại động vật dễ thương.
-
- 动 di động, sống (chỉ các sinh vật sống)
- 物 sinh vật, vật (kết hợp với 动 tạo thành 'động vật')
- 园 vườn, công viên (chỉ một khu vực hoặc cơ sở được bao quanh)
Ví dụ
我们周末去动物园看熊猫。
wǒ men zhōu mò qù dòng wù yuán kàn xióng māo
Chúng tôi đã đi vườn thú xem gấu trúc vào cuối tuần.
-
Ví dụ
这是我送给你的生日礼物。
zhè shì wǒ sòng gěi nǐ de shēng rì lǐ wù
Đây là món quà sinh nhật tôi tặng bạn.
-
Ví dụ
我喜欢在家里种植物。
wǒ xǐ huan zài jiā lǐ zhòng zhí wù
Tôi thích trồng thực vật ở nhà.
-
Ví dụ
我喜欢在周末购物。
wǒ xǐ huan zài zhōu mò gòu wù
Tôi thích mua sắm vào cuối tuần.
Xem thêm (+36)
-
Ví dụ
这家餐厅的食物很好吃。
zhè jiā cān tīng de shí wù hěn hǎo chī
Thức ăn ở nhà hàng này rất ngon.
-
Ví dụ
观察事物需要耐心。
guān chá shì wù xū yào nài xīn
Quan sát sự vật cần có sự kiên nhẫn.
-
Ví dụ
这部小说的主要人物是一位勇敢的战士。
zhè bù xiǎo shuō de zhǔ yào rén wù shì yī wèi yǒng gǎn de zhàn shì
Nhân vật chính của tiểu thuyết này là một chiến binh dũng cảm.
-
- 博 rộng, phong phú (chỉ bộ sưu tập toàn diện)
- 物 đồ vật, vật phẩm (chỉ hiện vật và trưng bày)
- 馆 tòa nhà, phòng trưng bày, cơ sở (cấu trúc vật lý hoặc tổ chức)
Ví dụ
我们周末去博物馆看展览。
wǒ men zhōu mò qù bó wù guǎn kàn zhǎn lǎn
Chúng tôi đã đi đến bảo tàng để xem triển lãm vào cuối tuần.
-
Ví dụ
很多人喜欢养宠物。
hěn duō rén xǐ huan yǎng chǒng wù
Nhiều người thích nuôi thú cưng.
-
Ví dụ
最近物价上涨得很快。
zuì jìn wù jià shàng zhǎng de hěn kuài
Gần đây mức giá tăng rất nhanh.
-
Ví dụ
请把贵重物品放在保险箱里。
qǐng bǎ guì zhòng wù pǐn fàng zài bǎo xiǎn xiāng lǐ
Vui lòng đặt các vật phẩm có giá trị vào két an toàn.
-
Ví dụ
我最喜欢的科目是物理。
wǒ zuì xǐ huan de kē mù shì wù lǐ
Môn học yêu thích của tôi là vật lý.
-
Ví dụ
这种物质在高温下会分解。
zhè zhǒng wù zhì zài gāo wēn xià huì fēn jiě
Chất này phân hủy ở nhiệt độ cao.
-
Ví dụ
海洋里有很多种生物。
hǎi yáng lǐ yǒu hěn duō zhǒng shēng wù
Có rất nhiều loại sinh vật trong đại dương.
-
Ví dụ
这种药物有副作用。
zhè zhǒng yào wù yǒu fù zuò yòng
Loại thuốc này có tác dụng phụ.
-
Ví dụ
仓库里堆满了货物。
cāng kù lǐ duī mǎn le huò wù
Kho hàng chất đầy hàng hóa.
-
Ví dụ
春天来了,万物复苏。
chūn tiān lái le wàn wù fù sū
Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh.
-
Ví dụ
这个城市有很多古老的建筑物。
zhè ge chéng shì yǒu hěn duō gǔ lǎo de jiàn zhù wù
Thành phố này có nhiều tòa nhà cổ kính.
-
Ví dụ
这座博物馆收藏了许多珍贵的文物。
zhè zuò bó wù guǎn shōu cáng le xǔ duō zhēn guì de wén wù
Bảo tàng này lưu giữ nhiều văn vật quý giá.
-
Ví dụ
桌子上有一个不明物体。
zhuō zi shàng yǒu yī gè bù míng wù tǐ
Có một vật thể không xác định trên bàn.
-
Ví dụ
请妥善保管好自己的财物。
qǐng tuǒ shàn bǎo guǎn hǎo zì jǐ de cái wù
Vui lòng bảo quản tốt tài sản của bạn.
-
Ví dụ
这是历史发展的产物。
zhè shì lì shǐ fā zhǎn de chǎn wù
Đây là sản phẩm của sự phát triển lịch sử.
-
Ví dụ
这里的主要作物是水稻和小麦。
zhè lǐ de zhǔ yào zuò wù shì shuǐ dào hé xiǎo mài
Cây trồng chính ở đây là lúa nước và lúa mì.
-
Ví dụ
这是一本很有名的科学刊物。
zhè shì yì běn hěn yǒu míng de kē xué kān wù
Đây là một ấn phẩm khoa học rất nổi tiếng.
-
Ví dụ
奥运会的吉祥物很受欢迎。
Ào yùn huì de jí xiáng wù hěn shòu huān yíng
Linh vật Olympic rất được yêu thích.
-
Ví dụ
这个博物馆展示了很多历史实物。
zhè ge bó wù guǎn zhǎn shì le hěn duō lì shǐ shí wù
Bảo tàng này trưng bày nhiều vật thể lịch sử.
-
Ví dụ
请把废物扔进垃圾桶。
qǐng bǎ fèi wù rēng jìn lā jī tǒng
Vui lòng vứt rác thải vào thùng rác.
-
Ví dụ
科学家正在研究海洋中的微生物。
kē xué jiā zhèng zài yán jiū hǎi yáng zhōng de wēi shēng wù
Các nhà khoa học đang nghiên cứu vi sinh vật trong đại dương.
-
Ví dụ
电影里的怪物很可怕。
diàn yǐng lǐ de guài wù hěn kě pà
Con quái vật trong phim rất đáng sợ.
-
Ví dụ
这个项目需要大量的人力和物力。
zhè ge xiàng mù xū yào dà liàng de rén lì hé wù lì
Dự án này cần rất nhiều nhân lực và nguồn lực vật chất.
-
Ví dụ
这家公司专门从事国际物流服务。
zhè jiā gōng sī zhuān mén cóng shì guó jì wù liú fú wù
Công ty này chuyên về dịch vụ hậu cần quốc tế.
-
Ví dụ
地球上有数百万个物种。
dì qiú shàng yǒu shù bǎi wàn gè wù zhǒng
Có hàng triệu loài trên Trái Đất.
-
Ví dụ
这家超市的商品物美价廉,很受欢迎。
zhè jiā chāo shì de shāng pǐn wù měi jià lián hěn shòu huān yíng
Sản phẩm của siêu thị này chất lượng tốt giá rẻ nên rất được ưa chuộng.
-
Ví dụ
公司正在物色新的经理。
gōng sī zhèng zài wù sè xīn de jīng lǐ
Công ty đang tìm kiếm một quản lý mới.
-
Ví dụ
警察在现场发现了重要的物证。
jǐng chá zài xiàn chǎng fā xiàn le zhòng yào de wù zhèng
Cảnh sát đã tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường.
-
Ví dụ
救援队运送了大量物资到灾区。
jiù yuán duì yùn sòng le dà liàng wù zī dào zāi qū
Đội cứu hộ đã vận chuyển một lượng lớn vật tư đến khu vực thảm họa.
-
Ví dụ
狮子捕捉到了它的猎物。
shī zi bǔ zhuō dào le tā de liè wù
Sư tử đã bắt được con mồi của nó.
-
- 读 đọc; đóng góp hành động/mục đích đọc
- 物 vật, đồ vật, tài liệu; đóng góp khía cạnh danh từ của tài liệu
Ví dụ
这本书是很好的儿童读物。
zhè běn shū shì hěn hǎo de ér tóng dú wù
Cuốn sách này là tài liệu đọc cho trẻ em rất tốt.
-
Ví dụ
谷物是人类的主要食物来源。
gǔ wù shì rén lèi de zhǔ yào shí wù lái yuán
Ngũ cốc là nguồn thực phẩm chính của con người.
-
Ví dụ
家人正在整理老人的遗物。
jiā rén zhèng zài zhěng lǐ lǎo rén de yí wù
Gia đình đang sắp xếp di vật của người già.
业 yè — quản lý, hoạt động
Từ có ký tự này (28)
-
Ví dụ
我今天有很多作业要做。
wǒ jīn tiān yǒu hěn duō zuò yè yào zuò
Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.
-
Ví dụ
我的专业是计算机科学。
wǒ de zhuān yè shì jì suàn jī kē xué
Chuyên ngành của tôi là khoa học máy tính.
-
Ví dụ
我去年从大学毕业了。
wǒ qù nián cóng dà xué bì yè le
Tôi đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
-
Ví dụ
今年我们学校有500名毕业生。
jīn nián wǒ men xué xiào yǒu wǔ bǎi míng bì yè shēng
Năm nay trường chúng tôi có 500 sinh viên tốt nghiệp.
-
Ví dụ
你的职业是什么?
nǐ de zhí yè shì shén me
Nghề nghiệp của bạn là gì?
Xem thêm (+23)
-
Ví dụ
他是业余摄影师。
tā shì yè yú shè yǐng shī
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
-
Ví dụ
他负责公司的市场业务。
tā fù zé gōng sī de shì chǎng yè wù
Anh ấy chịu trách nhiệm về nghiệp vụ tiếp thị của công ty.
-
Ví dụ
他的事业很成功。
tā de shì yè hěn chéng gōng
Sự nghiệp của anh ấy rất thành công.
-
Ví dụ
中国的汽车产业发展很快。
Zhōng guó de qì chē chǎn yè fā zhǎn hěn kuài
Ngành công nghiệp ô tô của Trung Quốc đang phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
这家企业发展很快。
zhè jiā qǐ yè fā zhǎn hěn kuài
Doanh nghiệp này phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
中国的农业发展很快。
Zhōng guó de nóng yè fā zhǎn hěn kuài
Nông nghiệp Trung Quốc phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
他决定创业,开了一家咖啡店。
tā jué dìng chuàng yè kāi le yì jiā kā fēi diàn
Anh ấy quyết định khởi nghiệp và mở một quán cà phê.
-
- 各 mỗi (nhấn mạnh sự đa dạng)
- 行 nghề nghiệp, ngành
- 各 mỗi (lặp lại để nhấn mạnh)
- 业 nghề nghiệp, ngành công nghiệp
Ví dụ
这次活动吸引了各行各业的专家参加。
zhè cì huó dòng xī yǐn le gè háng gè yè de zhuān jiā cān jiā
Sự kiện này đã thu hút các chuyên gia từ mọi ngành nghề tham gia.
-
Ví dụ
他在商业领域很成功。
tā zài shāng yè lǐng yù hěn chéng gōng
Anh ấy rất thành công trong lĩnh vực thương mại.
-
Ví dụ
他失业三个月了。
tā shī yè sān gè yuè le
Anh ấy đã thất nghiệp được ba tháng.
-
Ví dụ
她毕业后顺利就业了。
tā bì yè hòu shùn lì jiù yè le
Cô ấy đã có việc làm thuận lợi sau khi tốt nghiệp.
-
Ví dụ
这个城市的工业发展很快。
zhè ge chéng shì de gōng yè fā zhǎn hěn kuài
Sự phát triển công nghiệp của thành phố này rất nhanh.
-
Ví dụ
这家餐厅下个月开业。
zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè
Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.
-
Ví dụ
这家餐厅每天营业到晚上十点。
zhè jiā cān tīng měi tiān yíng yè dào wǎn shang shí diǎn
Nhà hàng này mở cửa mỗi ngày đến mười giờ tối.
-
Ví dụ
科技行业发展迅速。
kē jì háng yè fā zhǎn xùn sù
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
-
Ví dụ
他在医疗行业从业已经十年了。
tā zài yī liáo háng yè cóng yè yǐ jīng shí nián le
Anh ấy đã hành nghề trong ngành y tế được mười năm rồi.
-
Ví dụ
他今年的业绩很好。
tā jīn nián de yè jì hěn hǎo
Thành tích của anh ấy năm nay rất tốt.
-
Ví dụ
全球产业链受到疫情的影响。
quán qiú chǎn yè liàn shòu dào yì qíng de yǐng xiǎng
Chuỗi công nghiệp toàn cầu bị ảnh hưởng bởi đại dịch.
-
Ví dụ
这家餐厅因装修暂时停业。
zhè jiā cān tīng yīn zhuāng xiū zàn shí tíng yè
Nhà hàng này tạm thời ngừng hoạt động để tu sửa.
-
- 兢 cẩn thận, thận trọng (phần đầu của sự lặp lại nhấn mạnh sự cẩn thận)
- 兢 cẩn thận, thận trọng (lặp lại để nhấn mạnh)
- 业 công việc, nghề nghiệp (phần đầu của sự lặp lại nhấn mạnh sự tận tâm với công việc)
- 业 công việc, nghề nghiệp (lặp lại để nhấn mạnh)
Ví dụ
王老师兢兢业业地教了三十年书。
Wáng lǎo shī jīng jīng yè yè de jiāo le sān shí nián shū
Giáo viên Vương đã dạy học cần mẫn suốt ba mươi năm.
-
Ví dụ
她因为生病耽误了学业。
tā yīn wèi shēng bìng dān wu le xué yè
Cô ấy bị chậm tiến độ học tập vì bệnh tật.
-
Ví dụ
他三十岁就成家立业了。
tā sān shí suì jiù chéng jiā lì yè le
Anh ấy lập gia đình và dựng nghiệp lúc ba mươi tuổi.
-
Ví dụ
他工作很敬业。
tā gōng zuò hěn jìng yè
Anh ấy rất tận tụy với công việc.
Cấu trúc & nét viết
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét