Từ

物业 (wù yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

物业 (wù yè) là một từ tiếng Trung: quản lý tài sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 物业

名 míng danh từ

quản lý tài sản

小区的物业服务很好。

xiǎo qū de wù yè fú wù hěn hǎo

Dịch vụ quản lý tài sản trong khu dân cư rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

物 wù — tài sản, của cải

业 yè — quản lý, hoạt động

Cấu trúc & nét viết
1 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét