Từ

学业 (xué yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

学业 (xué yè) là một từ tiếng Trung: học tập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学业

名 míng danh từ

học tập

她因为生病耽误了学业。

tā yīn wèi shēng bìng dān wu le xué yè

Cô ấy bị chậm tiến độ học tập vì bệnh tật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học tập

业 yè — công việc học tập, khóa học

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét