Từ

商业 (shāng yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

商业 (shāng yè) là một từ tiếng Trung: thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 商业

名 míng danh từ

thương mại

他在商业领域很成功。

tā zài shāng yè lǐng yù hěn chéng gōng

Anh ấy rất thành công trong lĩnh vực thương mại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

商 shāng — thương mại, buôn bán

业 yè — ngành, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết
1 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét