Từ
商业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
商业 (shāng yè) là một từ tiếng Trung: thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 商业
名 danh từ
thương mại
他在商业领域很成功。
Anh ấy rất thành công trong lĩnh vực thương mại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét