Từ

业务 (yè wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

业务 (yè wù) là một từ tiếng Trung: nghiệp vụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 业务

名 míng danh từ

nghiệp vụ

他负责公司的市场业务。

tā fù zé gōng sī de shì chǎng yè wù

Anh ấy chịu trách nhiệm về nghiệp vụ tiếp thị của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

业 yè — nghề nghiệp/ngành

务 wù — công việc/nhiệm vụ

Cấu trúc & nét viết
1 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 务 wù — việc; công việc
务 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét