Từ
营业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
营业 (yíng yè) là một từ tiếng Trung: kinh doanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 营业
动 động từ
kinh doanh
这家餐厅每天营业到晚上十点。
Nhà hàng này mở cửa mỗi ngày đến mười giờ tối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
营 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét