Từ

农业 (nóng yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

农业 (nóng yè) là một từ tiếng Trung: nông nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 农业

名 míng danh từ

nông nghiệp

中国的农业发展很快。

Zhōng guó de nóng yè fā zhǎn hěn kuài

Nông nghiệp Trung Quốc phát triển rất nhanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

农 nóng — nông nghiệp, canh tác

业 yè — ngành, lĩnh vực, nghề

Cấu trúc & nét viết
1 农 nóng — nông nghiệp
农 là bộ thủ trong 1 chữ

农 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét