Từ

立方米 (lì fāng mǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

立方米 (lì fāng mǐ) là một từ tiếng Trung: mét khối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 立方米

量 liàng lượng từ

mét khối

这个房间的体积是30立方米。

zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì sān shí lì fāng mǐ

Thể tích của căn phòng này là 30 mét khối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

立 lì — khối, ba chiều (đứng thẳng)

方 fāng — lũy thừa, số mũ (bình phương/lập phương)

米 mǐ — mét (đơn vị chiều dài)

Cấu trúc & nét viết
1 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

米 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét