Từ
竖立 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
竖立 (shù lì) là một từ tiếng Trung: dựng lên, dựng đứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 竖立
动 động từ
dựng lên, dựng đứng
工人们在广场上竖立了一座纪念碑。
Những công nhân đã dựng lên một tượng đài ở quảng trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
竖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét