Từ

竖立 (shù lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

竖立 (shù lì) là một từ tiếng Trung: dựng lên, dựng đứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竖立

动 dòng động từ

dựng lên, dựng đứng

工人们在广场上竖立了一座纪念碑。

gōng rén men zài guǎng chǎng shàng shù lì le yī zuò jì niàn bēi

Những công nhân đã dựng lên một tượng đài ở quảng trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竖 shù — thẳng đứng, dọc (định hướng)

立 lì — đứng, thiết lập (hành động)

Cấu trúc & nét viết
1 竖 shù — thẳng đứng, vuông góc với mặt đất (đối lập với '横')

竖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét