Từ

业余 (yè yú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

业余 (yè yú) là một từ tiếng Trung: nghiệp dư. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 业余

形 xíng tính từ

nghiệp dư

他是业余摄影师。

tā shì yè yú shè yǐng shī

Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

业 yè — nghề nghiệp

余 yú — thừa, dư

Cấu trúc & nét viết