Từ
立交桥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
立交桥 (lì jiāo qiáo) là một từ tiếng Trung: cầu vượt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 立交桥
名 danh từ
cầu vượt
这座立交桥缓解了市中心的交通拥堵。
Cầu vượt này đã giảm bớt ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
桥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
乔 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét