Từ

创立 (chuàng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

创立 (chuàng lì) là một từ tiếng Trung: thành lập, sáng lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 创立

动 dòng động từ

thành lập, sáng lập

他在1995年创立了这家公司。

tā zài yī jiǔ jiǔ wǔ nián chuàng lì le zhè jiā gōng sī

Anh ấy thành lập công ty này vào năm 1995.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

创 chuàng — sáng tạo, khởi đầu điều gì đó mới

立 lì — thành lập, thiết lập chính thức

Cấu trúc & nét viết
1 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét