Từ
作业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
作业 (zuò yè) là một từ tiếng Trung: bài tập về nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 作业
名 danh từ
bài tập về nhà
我今天有很多作业要做。
Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
作 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét