Từ

确立 (què lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

确立 (què lì) là một từ tiếng Trung: xác lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 确立

动 dòng động từ

xác lập

我们需要确立新的规则。

wǒ men xū yào què lì xīn de guī zé

Chúng ta cần xác lập các quy tắc mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

确 què — chắc chắn, xác định

立 lì — lập, dựng lên

Cấu trúc & nét viết
1 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét