Từ
停业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
停业 (tíng yè) là một từ tiếng Trung: ngừng kinh doanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 停业
动 động từ
ngừng kinh doanh
这家餐厅因装修暂时停业。
Nhà hàng này tạm thời ngừng hoạt động để tu sửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
停 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
亭 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét