Chữ

建

jiàn HSK 4
建 jiàn HSK 4
  • 1. xây dựng; kiến thiết
  • 2. đề xuất; khởi xướng
  • 3. chỉ tỉnh Phúc Kiến
  • 4. họ
  • 5. sông Kiến, tên khác của sông Mân ở Phúc Kiến
  • 6. thành lập; thiết lập; lập nên
Từ dùng 建 như jiàn (17)
Cấu trúc & nét viết