Từ

立方 (lì fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

立方 (lì fāng) là một từ tiếng Trung: lập phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 立方

名 míng danh từ

lập phương

二的立方是八。

èr de lì fāng shì bā

Hai lập phương bằng tám.

量 liàng lượng từ

khối

这个房间的体积是50立方米。

zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì wǔ shí lì fāng mǐ

Thể tích của căn phòng này là 50 mét khối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

立 lì — ba chiều, lũy thừa ba

方 fāng — hình vuông, kích thước hình học

Cấu trúc & nét viết
1 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét