Từ
立方 (lì fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
立方 (lì fāng) là một từ tiếng Trung: lập phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 立方
名 míng danh từ
lập phương
二的立方是八。
èr de lì fāng shì bā
Hai lập phương bằng tám.
量 liàng lượng từ
khối
这个房间的体积是50立方米。
zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì wǔ shí lì fāng mǐ
Thể tích của căn phòng này là 50 mét khối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
立 lì — ba chiều, lũy thừa ba
Từ có ký tự này (32)
-
Ví dụ
我们需要建立良好的合作关系。
wǒ men xū yào jiàn lì liáng hǎo de hé zuò guān xi
Chúng ta cần thiết lập mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
-
Ví dụ
这家公司成立于2010年。
zhè jiā gōng sī chéng lì yú èr líng yī líng nián
Công ty này được thành lập vào năm 2010.
-
Ví dụ
她是一个很独立的人。
tā shì yí gè hěn dú lì de rén
Cô ấy là một người rất độc lập.
-
Ví dụ
他听到消息后立刻就走了。
tā tīng dào xiāo xi hòu lì kè jiù zǒu le
Anh ấy đã đi ngay lập tức sau khi nghe tin.
-
Ví dụ
他听到消息后立即赶往医院。
tā tīng dào xiāo xi hòu lì jí gǎn wǎng yī yuàn
Sau khi nghe tin, anh ấy ngay lập tức vội vã đến bệnh viện.
Xem thêm (+27)
-
Ví dụ
公司在上海设立了分公司。
gōng sī zài Shàng hǎi shè lì le fēn gōng sī
Công ty đã thành lập chi nhánh tại Thượng Hải.
-
Ví dụ
他在1995年创立了这家公司。
tā zài yī jiǔ jiǔ wǔ nián chuàng lì le zhè jiā gōng sī
Anh ấy thành lập công ty này vào năm 1995.
-
Ví dụ
这两个观点对立。
zhè liǎng ge guān diǎn duì lì
Hai quan điểm này đối lập nhau.
-
Ví dụ
我们要树立正确的价值观。
wǒ men yào shù lì zhèng què de jià zhí guān
Chúng ta cần thiết lập các giá trị đúng đắn.
-
Ví dụ
我们需要确立新的规则。
wǒ men xū yào què lì xīn de guī zé
Chúng ta cần xác lập các quy tắc mới.
-
Ví dụ
他的立场非常明确。
tā de lì chǎng fēi cháng míng què
Lập trường của anh ấy rất rõ ràng.
-
Ví dụ
在这场争论中,我选择保持中立。
zài zhè chǎng zhēng lùn zhōng wǒ xuǎn zé bǎo chí zhōng lì
Trong cuộc tranh luận này, tôi chọn giữ thái độ trung lập.
-
Ví dụ
这是一所公立学校。
zhè shì yī suǒ gōng lì xué xiào
Đây là một trường công lập.
-
Ví dụ
他感到很孤立。
tā gǎn dào hěn gū lì
Anh ấy cảm thấy rất cô lập.
-
Ví dụ
这座纪念碑屹立在广场中央。
zhè zuò jì niàn bēi yì lì zài guǎng chǎng zhōng yāng
Tượng đài này sừng sững ở trung tâm quảng trường.
-
- 当 vào (lúc); đối mặt
- 机 thời điểm quan trọng; cơ hội
- 立 ngay lập tức; liền
- 断 quyết định; đưa ra quyết định
Ví dụ
面对突发情况,领导当机立断,避免了更大的损失。
miàn duì tū fā qíng kuàng lǐng dǎo dāng jī lì duàn bì miǎn le gèng dà de sǔn shī
Đối mặt với tình huống đột ngột, người lãnh đạo đã đưa ra quyết định nhanh chóng và tránh được những tổn thất lớn hơn.
-
Ví dụ
他三十岁就成家立业了。
tā sān shí suì jiù chéng jiā lì yè le
Anh ấy lập gia đình và dựng nghiệp lúc ba mươi tuổi.
-
Ví dụ
高楼大厦矗立在城市中心。
gāo lóu dà shà chù lì zài chéng shì zhōng xīn
Các tòa nhà cao tầng sừng sững ở trung tâm thành phố.
-
Ví dụ
他在一所私立学校工作。
tā zài yì suǒ sī lì xué xiào gōng zuò
Anh ấy làm việc tại một trường tư thục.
-
- 立 thẳng đứng; đứng - chỉ tính chất cao/thẳng đứng của cấu trúc
- 交 giao nhau; băng qua - chỉ chức năng giao cắt của đường
- 桥 cầu - chỉ ra rằng đó là cấu trúc cầu
Ví dụ
这座立交桥缓解了市中心的交通拥堵。
zhè zuò lì jiāo qiáo huǎn jiě le shì zhōng xīn de jiāo tōng yōng dǔ
Cầu vượt này đã giảm bớt ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.
-
Ví dụ
这个立体模型很逼真。
zhè ge lì tǐ mó xíng hěn bī zhēn
Mô hình lập thể này rất chân thực.
-
Ví dụ
警察立功破获了重大案件。
jǐng chá lì gōng pò huò le zhòng dà àn jiàn
Cảnh sát lập công phá án lớn.
-
Ví dụ
这个房间的体积是30立方米。
zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì sān shí lì fāng mǐ
Thể tích của căn phòng này là 30 mét khối.
-
Ví dụ
警察已经对这起盗窃案立案调查。
jǐng chá yǐ jīng duì zhè qǐ dào qiè àn lì àn diào chá
Cảnh sát đã lập án để điều tra vụ trộm cắp này.
-
Ví dụ
国会有权立法。
guó huì yǒu quán lì fǎ
Quốc hội có quyền lập pháp.
-
Ví dụ
我们要立足现实,面向未来。
wǒ men yào lì zú xiàn shí miàn xiàng wèi lái
Chúng ta phải dựa vào thực tế và hướng tới tương lai.
-
Ví dụ
工人们在广场上竖立了一座纪念碑。
gōng rén men zài guǎng chǎng shàng shù lì le yī zuò jì niàn bēi
Những công nhân đã dựng lên một tượng đài ở quảng trường.
-
- 站 đứng; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc đứng tại vị trí
- 立 thẳng; nhấn mạnh tư thế thẳng đứng khi đứng
Ví dụ
他在那里站立了很久。
tā zài nà lǐ zhàn lì le hěn jiǔ
Anh ấy đứng ở đó rất lâu.
-
Ví dụ
那座摩天大楼耸立在城市中心。
nà zuò mó tiān dà lóu sǒng lì zài chéng shì zhōng xīn
Tòa nhà chọc trời đó sừng sững ở trung tâm thành phố.
-
Ví dụ
孩子长大了应该学会自立。
hái zi zhǎng dà le yīng gāi xué huì zì lì
Khi trẻ lớn lên, chúng nên học cách tự lập.
-
Ví dụ
双方订立了协议。
shuāng fāng dìng lì le xié yì
Hai bên đã ký kết thỏa thuận.
-
- 鹤 hạc (tượng trưng cho sự thanh lịch và nổi bật)
- 立 đứng (chỉ tư thế thẳng đứng)
- 鸡 gà (đại diện cho người bình thường)
- 群 nhóm/đàn (chỉ đám đông hoặc quần chúng)
Ví dụ
她的才华让她在公司里鹤立鸡群。
tā de cái huá ràng tā zài gōng sī lǐ hè lì jī qún
Tài năng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong công ty.
方 fāng — hình vuông, kích thước hình học
Từ có ký tự này (40)
-
Ví dụ
太阳从东方升起。
tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ
Mặt trời mọc từ phương đông.
-
Ví dụ
北方的冬天很冷。
běi fāng de dōng tiān hěn lěng
Mùa đông ở phương Bắc rất lạnh.
-
Ví dụ
我来自南方。
wǒ lái zì nán fāng
Tôi đến từ phương nam.
-
Ví dụ
我喜欢这个地方。
wǒ xǐ huan zhè ge dì fang
Tôi thích nơi này.
-
Ví dụ
这里交通很方便。
zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
Xem thêm (+35)
-
Ví dụ
他经常在宿舍煮方便面。
tā jīng cháng zài sù shè zhǔ fāng biàn miàn
Anh ấy thường nấu mì ăn liền ở ký túc xá.
-
Ví dụ
他朝着相反的方向走去。
tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi theo hướng ngược lại.
-
Ví dụ
这个方法很有效。
zhè ge fāng fǎ hěn yǒu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
西方文化对世界产生了深远的影响。
xī fāng wén huà duì shì jiè chǎn shēng le shēn yuǎn de yǐng xiǎng
Văn hóa phương Tây đã có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới.
-
Ví dụ
前方有一个红绿灯。
qián fāng yǒu yí gè hóng lǜ dēng
Phía trước có một đèn giao thông.
-
Ví dụ
你应该尊重对方的意见。
nǐ yīng gāi zūn zhòng duì fāng de yì jiàn
Bạn nên tôn trọng ý kiến của đối phương.
-
Ví dụ
每个人都有自己的学习方式。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de xué xí fāng shì
Mỗi người đều có cách thức học tập riêng của mình.
-
Ví dụ
在这方面他很有经验。
zài zhè fāng miàn tā hěn yǒu jīng yàn
Về khía cạnh này, anh ấy rất có kinh nghiệm.
-
Ví dụ
双方达成了协议。
shuāng fāng dá chéng le xié yì
Hai bên đã đạt được thỏa thuận.
-
Ví dụ
公司正在讨论新的发展方案。
gōng sī zhèng zài tǎo lùn xīn de fā zhǎn fāng àn
Công ty đang thảo luận về phương án phát triển mới.
-
Ví dụ
他很大方,总是请朋友吃饭。
tā hěn dà fang zǒng shì qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất hào phóng, luôn mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
官方网站提供详细信息。
guān fāng wǎng zhàn tí gōng xiáng xì xìn xī
Trang web chính thức cung cấp thông tin chi tiết.
-
Ví dụ
5的平方是25。
wǔ de píng fāng shì èr shí wǔ
5 bình phương là 25.
-
- 平 vuông (thuật ngữ toán học, phần đầu của 'bình phương')
- 方 vuông (hoàn thành thuật ngữ toán học 'bình phương')
- 米 mét (đơn vị chiều dài)
Ví dụ
这间公寓的面积是80平方米。
zhè jiān gōng yù de miàn jī shì bā shí píng fāng mǐ
Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông.
-
Ví dụ
指南针可以帮助你辨别方位。
zhǐ nán zhēn kě yǐ bāng zhù nǐ biàn bié fāng wèi
La bàn có thể giúp bạn xác định phương hướng.
-
- 方 phía, hướng, khía cạnh
- 方 sự lặp lại để nhấn mạnh tính đa dạng
- 面 mặt, bề mặt, khía cạnh, chiều
- 面 sự lặp lại để nhấn mạnh tính toàn diện
Ví dụ
我们要考虑这个问题的方方面面。
wǒ men yào kǎo lǜ zhè ge wèn tí de fāng fāng miàn miàn
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này.
-
Ví dụ
我听不懂这里的方言。
wǒ tīng bu dǒng zhè lǐ de fāng yán
Tôi không hiểu phương ngữ địa phương ở đây.
-
Ví dụ
老师比方说,学习就像盖房子,要打好基础。
lǎo shī bǐ fang shuō xué xí jiù xiàng gài fáng zi yào dǎ hǎo jī chǔ
Giáo viên lấy ví dụ nói rằng học tập giống như xây nhà, phải đặt nền móng vững chắc.
-
Ví dụ
远方传来歌声。
yuǎn fāng chuán lái gē shēng
Tiếng hát vọng đến từ nơi xa xôi.
-
Ví dụ
这家公司提供全方位的服务。
zhè jiā gōng sī tí gōng quán fāng wèi de fú wù
Công ty này cung cấp dịch vụ toàn diện.
-
- 千 ngàn (đại diện cho vô số)
- 方 phương pháp, cách thức
- 百 trăm (nhấn mạnh nhiều)
- 计 kế hoạch, chiến lược
Ví dụ
父母千方百计为孩子创造更好的生活条件。
fù mǔ qiān fāng bǎi jì wèi hái zi chuàng zào gèng hǎo de shēng huó tiáo jiàn
Cha mẹ làm mọi cách để tạo ra điều kiện sống tốt hơn cho con cái.
-
Ví dụ
他单方面决定取消合同。
tā dān fāng miàn jué dìng qǔ xiāo hé tong
Anh ấy đơn phương quyết định hủy hợp đồng.
-
Ví dụ
客人从四方来参加婚礼。
kè rén cóng sì fāng lái cān jiā hūn lǐ
Khách mời đến từ bốn phương để tham dự đám cưới.
-
- 四 bốn (đại diện cho bốn hướng chính)
- 面 mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)
- 八 tám (đại diện cho tám hướng)
- 方 phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)
Ví dụ
人们从四面八方赶来参加庆祝活动。
rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng
Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.
-
Ví dụ
医生给我开了处方。
yī shēng gěi wǒ kāi le chǔ fāng
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
婚礼上,女方的家人坐在左边。
hūn lǐ shàng nǚ fāng de jiā rén zuò zài zuǒ biān
Trong đám cưới, gia đình phía cô dâu ngồi bên trái.
-
Ví dụ
为了帮助孩子,父母想方设法筹集资金。
wèi le bāng zhù hái zi fù mǔ xiǎng fāng shè fǎ chóu jí zī jīn
Để giúp đỡ con cái, cha mẹ đã tìm mọi cách để quyên góp tiền.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
这里方圆十里没有人烟。
zhè lǐ fāng yuán shí lǐ méi yǒu rén yān
Ở đây trong bán kính mười dặm không có dấu vết người ở.
-
Ví dụ
政府制定了新的经济方针。
zhèng fǔ zhì dìng le xīn de jīng jì fāng zhēn
Chính phủ đã xây dựng chính sách kinh tế mới.
-
- 男 nam; đàn ông (chỉ định giới tính/phía được nhắc đến)
- 方 phía; bên (chỉ một bên hoặc phía trong vấn đề)
Ví dụ
在婚礼筹备中,男方负责安排酒席。
zài hūn lǐ chóu bèi zhōng nán fāng fù zé ān pái jiǔ xí
Trong việc chuẩn bị đám cưới, phía chú rể chịu trách nhiệm sắp xếp tiệc.
-
Ví dụ
这家餐厅的秘方吸引了很多顾客。
zhè jiā cān tīng de mì fāng xī yǐn le hěn duō gù kè
Bí quyết của nhà hàng này thu hút nhiều khách hàng.
-
Ví dụ
这个房间的体积是30立方米。
zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì sān shí lì fāng mǐ
Thể tích của căn phòng này là 30 mét khối.
-
Ví dụ
医生给我开了一个药方。
yī shēng gěi wǒ kāi le yí gè yào fāng
Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
他们根据客户需求配方生产产品。
tā men gēn jù kè hù xū qiú pèi fāng shēng chǎn chǎn pǐn
Họ pha chế và sản xuất sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng.
Cấu trúc & nét viết
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét