Từ
专业 (zhuān yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
专业 (zhuān yè) là một từ tiếng Trung: chuyên ngành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 专业
名 míng danh từ
chuyên ngành
我的专业是计算机科学。
wǒ de zhuān yè shì jì suàn jī kē xué
Chuyên ngành của tôi là khoa học máy tính.
形 xíng tính từ
chuyên nghiệp
她的工作态度非常专业。
tā de gōng zuò tài dù fēi cháng zhuān yè
Thái độ làm việc của cô ấy rất chuyên nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
专 zhuān — chuyên, tập trung
Từ có ký tự này (19)
-
Ví dụ
他专门来看你。
tā zhuān mén lái kàn nǐ
Anh ấy đến chuyên để gặp bạn.
-
Ví dụ
我们需要咨询专家的意见。
wǒ men xū yào zī xún zhuān jiā de yì jiàn
Chúng ta cần tham khảo ý kiến của chuyên gia.
-
Ví dụ
学生们在专心听老师讲课。
xué shēng men zài zhuān xīn tīng lǎo shī jiǎng kè
Các học sinh đang tập trung lắng nghe giáo viên giảng bài.
-
Ví dụ
他申请了一项新的专利。
tā shēn qǐng le yī xiàng xīn de zhuān lì
Anh ấy đã nộp đơn xin bằng sáng chế mới.
-
Ví dụ
他工作时非常专注。
tā gōng zuò shí fēi cháng zhuān zhù
Anh ấy rất tập trung khi làm việc.
Xem thêm (+14)
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
我弟弟去年从专科毕业了。
wǒ dì di qù nián cóng zhuān kē bì yè le
Em trai tôi đã tốt nghiệp cao đẳng năm ngoái.
-
Ví dụ
我们下周要开一个环保专题会议。
wǒ men xià zhōu yào kāi yí ge huán bǎo zhuān tí huì yì
Tuần tới chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp chuyên đề về bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
公司安排专人接待客户。
gōng sī ān pái zhuān rén jiē dài kè hù
Công ty đã bố trí người chuyên trách tiếp đón khách hàng.
-
Ví dụ
这个国家的统治非常专制。
zhè ge guó jiā de tǒng zhì fēi cháng zhuān zhì
Sự cai trị của đất nước này rất chuyên chế.
-
Ví dụ
这家公司专卖进口化妆品。
zhè jiā gōng sī zhuān mài jìn kǒu huà zhuāng pǐn
Công ty này độc quyền bán mỹ phẩm nhập khẩu.
-
Ví dụ
我在化妆品专柜买了一支口红。
wǒ zài huà zhuāng pǐn zhuān guì mǎi le yì zhī kǒu hóng
Tôi đã mua một cây son môi ở quầy mỹ phẩm.
-
Ví dụ
她在报纸上写专栏。
tā zài bào zhǐ shàng xiě zhuān lán
Cô ấy viết chuyên mục trên báo.
-
Ví dụ
他专程从北京来看我。
tā zhuān chéng cóng běi jīng lái kàn wǒ
Anh ấy chuyên chuyến từ Bắc Kinh đến thăm tôi.
-
Ví dụ
他是我们公司的专职翻译。
tā shì wǒ men gōng sī de zhuān zhí fān yì
Anh ấy là phiên dịch viên chuyên trách của công ty chúng tôi.
-
Ví dụ
教授花了五年时间完成这部专著。
jiào shòu huā le wǔ nián shí jiān wán chéng zhè bù zhuān zhù
Giáo sư đã dành năm năm để hoàn thành chuyên khảo này.
-
Ví dụ
他的新专辑很受欢迎。
tā de xīn zhuān jí hěn shòu huān yíng
Album mới của anh ấy rất được yêu thích.
-
Ví dụ
他的专长是计算机编程。
tā de zhuān cháng shì jì suàn jī biān chéng
Chuyên môn của anh ấy là lập trình máy tính.
-
Ví dụ
政府设立了专项基金来支持科技创新。
zhèng fǔ shè lì le zhuān xiàng jī jīn lái zhī chí kē jì chuàng xīn
Chính phủ thành lập quỹ chuyên dụng để hỗ trợ đổi mới công nghệ.
业 yè — nghề nghiệp, lĩnh vực
Từ có ký tự này (28)
-
Ví dụ
我今天有很多作业要做。
wǒ jīn tiān yǒu hěn duō zuò yè yào zuò
Hôm nay tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.
-
Ví dụ
我去年从大学毕业了。
wǒ qù nián cóng dà xué bì yè le
Tôi đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
-
Ví dụ
今年我们学校有500名毕业生。
jīn nián wǒ men xué xiào yǒu wǔ bǎi míng bì yè shēng
Năm nay trường chúng tôi có 500 sinh viên tốt nghiệp.
-
Ví dụ
你的职业是什么?
nǐ de zhí yè shì shén me
Nghề nghiệp của bạn là gì?
-
Ví dụ
他是业余摄影师。
tā shì yè yú shè yǐng shī
Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
Xem thêm (+23)
-
Ví dụ
他负责公司的市场业务。
tā fù zé gōng sī de shì chǎng yè wù
Anh ấy chịu trách nhiệm về nghiệp vụ tiếp thị của công ty.
-
Ví dụ
他的事业很成功。
tā de shì yè hěn chéng gōng
Sự nghiệp của anh ấy rất thành công.
-
Ví dụ
中国的汽车产业发展很快。
Zhōng guó de qì chē chǎn yè fā zhǎn hěn kuài
Ngành công nghiệp ô tô của Trung Quốc đang phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
这家企业发展很快。
zhè jiā qǐ yè fā zhǎn hěn kuài
Doanh nghiệp này phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
中国的农业发展很快。
Zhōng guó de nóng yè fā zhǎn hěn kuài
Nông nghiệp Trung Quốc phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
他决定创业,开了一家咖啡店。
tā jué dìng chuàng yè kāi le yì jiā kā fēi diàn
Anh ấy quyết định khởi nghiệp và mở một quán cà phê.
-
- 各 mỗi (nhấn mạnh sự đa dạng)
- 行 nghề nghiệp, ngành
- 各 mỗi (lặp lại để nhấn mạnh)
- 业 nghề nghiệp, ngành công nghiệp
Ví dụ
这次活动吸引了各行各业的专家参加。
zhè cì huó dòng xī yǐn le gè háng gè yè de zhuān jiā cān jiā
Sự kiện này đã thu hút các chuyên gia từ mọi ngành nghề tham gia.
-
Ví dụ
他在商业领域很成功。
tā zài shāng yè lǐng yù hěn chéng gōng
Anh ấy rất thành công trong lĩnh vực thương mại.
-
Ví dụ
他失业三个月了。
tā shī yè sān gè yuè le
Anh ấy đã thất nghiệp được ba tháng.
-
Ví dụ
她毕业后顺利就业了。
tā bì yè hòu shùn lì jiù yè le
Cô ấy đã có việc làm thuận lợi sau khi tốt nghiệp.
-
Ví dụ
这个城市的工业发展很快。
zhè ge chéng shì de gōng yè fā zhǎn hěn kuài
Sự phát triển công nghiệp của thành phố này rất nhanh.
-
Ví dụ
这家餐厅下个月开业。
zhè jiā cān tīng xià gè yuè kāi yè
Nhà hàng này sẽ khai trương vào tháng sau.
-
Ví dụ
小区的物业服务很好。
xiǎo qū de wù yè fú wù hěn hǎo
Dịch vụ quản lý tài sản trong khu dân cư rất tốt.
-
Ví dụ
这家餐厅每天营业到晚上十点。
zhè jiā cān tīng měi tiān yíng yè dào wǎn shang shí diǎn
Nhà hàng này mở cửa mỗi ngày đến mười giờ tối.
-
Ví dụ
科技行业发展迅速。
kē jì háng yè fā zhǎn xùn sù
Ngành công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
-
Ví dụ
他在医疗行业从业已经十年了。
tā zài yī liáo háng yè cóng yè yǐ jīng shí nián le
Anh ấy đã hành nghề trong ngành y tế được mười năm rồi.
-
Ví dụ
他今年的业绩很好。
tā jīn nián de yè jì hěn hǎo
Thành tích của anh ấy năm nay rất tốt.
-
Ví dụ
全球产业链受到疫情的影响。
quán qiú chǎn yè liàn shòu dào yì qíng de yǐng xiǎng
Chuỗi công nghiệp toàn cầu bị ảnh hưởng bởi đại dịch.
-
Ví dụ
这家餐厅因装修暂时停业。
zhè jiā cān tīng yīn zhuāng xiū zàn shí tíng yè
Nhà hàng này tạm thời ngừng hoạt động để tu sửa.
-
- 兢 cẩn thận, thận trọng (phần đầu của sự lặp lại nhấn mạnh sự cẩn thận)
- 兢 cẩn thận, thận trọng (lặp lại để nhấn mạnh)
- 业 công việc, nghề nghiệp (phần đầu của sự lặp lại nhấn mạnh sự tận tâm với công việc)
- 业 công việc, nghề nghiệp (lặp lại để nhấn mạnh)
Ví dụ
王老师兢兢业业地教了三十年书。
Wáng lǎo shī jīng jīng yè yè de jiāo le sān shí nián shū
Giáo viên Vương đã dạy học cần mẫn suốt ba mươi năm.
-
Ví dụ
她因为生病耽误了学业。
tā yīn wèi shēng bìng dān wu le xué yè
Cô ấy bị chậm tiến độ học tập vì bệnh tật.
-
Ví dụ
他三十岁就成家立业了。
tā sān shí suì jiù chéng jiā lì yè le
Anh ấy lập gia đình và dựng nghiệp lúc ba mươi tuổi.
-
Ví dụ
他工作很敬业。
tā gōng zuò hěn jìng yè
Anh ấy rất tận tụy với công việc.
Cấu trúc & nét viết
专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét