Từ

专业 (zhuān yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

专业 (zhuān yè) là một từ tiếng Trung: chuyên ngành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专业

名 míng danh từ

chuyên ngành

我的专业是计算机科学。

wǒ de zhuān yè shì jì suàn jī kē xué

Chuyên ngành của tôi là khoa học máy tính.

形 xíng tính từ

chuyên nghiệp

她的工作态度非常专业。

tā de gōng zuò tài dù fēi cháng zhuān yè

Thái độ làm việc của cô ấy rất chuyên nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên, tập trung

业 yè — nghề nghiệp, lĩnh vực

Cấu trúc & nét viết