Từ

敬业 (jìng yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敬业 (jìng yè) là một từ tiếng Trung: tận tụy với công việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敬业

动 dòng động từ

tận tụy với công việc

他工作很敬业。

tā gōng zuò hěn jìng yè

Anh ấy rất tận tụy với công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敬 jìng — tôn trọng, kính trọng

业 yè — nghề nghiệp, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét