Từ
敬业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
敬业 (jìng yè) là một từ tiếng Trung: tận tụy với công việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 敬业
动 động từ
tận tụy với công việc
他工作很敬业。
Anh ấy rất tận tụy với công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét