Từ

订立 (dìng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

订立 (dìng lì) là một từ tiếng Trung: ký kết, lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 订立

动 dòng động từ

ký kết, lập

双方订立了协议。

shuāng fāng dìng lì le xié yì

Hai bên đã ký kết thỏa thuận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

订 dìng — 订ặt, sắp xếp, ấn định (điều khoản)

立 lì — thiết lập, lập (chính thức)

Cấu trúc & nét viết
1 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét