Từ

鹤立鸡群 (hè lì jī qún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鹤立鸡群 (hè lì jī qún) là một từ tiếng Trung: nổi bật giữa đám đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鹤立鸡群

成语 chéng yǔ thành ngữ

nổi bật giữa đám đông

她的才华让她在公司里鹤立鸡群。

tā de cái huá ràng tā zài gōng sī lǐ hè lì jī qún

Tài năng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鹤 hè — hạc (tượng trưng cho sự thanh lịch và nổi bật)

立 lì — đứng (chỉ tư thế thẳng đứng)

鸡 jī — gà (đại diện cho người bình thường)

群 qún — nhóm/đàn (chỉ đám đông hoặc quần chúng)

Cấu trúc & nét viết
1 鹤 hè — sếu (loài chim lội nước cổ dài chân dài, lông trắng hoặc xám)

鹤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 鸡 jī — gà (gia cầm mỏ ngắn, mào đỏ, cánh ngắn không bay cao)

鸡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

4 群 qún — nhóm người hoặc vật tụ tập lại

群 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét