Từ
鹤立鸡群 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鹤立鸡群 (hè lì jī qún) là một từ tiếng Trung: nổi bật giữa đám đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鹤立鸡群
成语 thành ngữ
nổi bật giữa đám đông
她的才华让她在公司里鹤立鸡群。
Tài năng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
鹤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
鸡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
群 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
君 là bộ thủ trong 3 chữ
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét