Từ

站立 (zhàn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

站立 (zhàn lì) là một từ tiếng Trung: đứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 站立

动 dòng động từ

đứng

他在那里站立了很久。

tā zài nà lǐ zhàn lì le hěn jiǔ

Anh ấy đứng ở đó rất lâu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

站 zhàn — đứng; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc đứng tại vị trí

立 lì — thẳng; nhấn mạnh tư thế thẳng đứng khi đứng

Cấu trúc & nét viết
1 站 zhàn — đứng thẳng, hai chân chạm đất

站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét