Từ
立即 (lì jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
立即 (lì jí) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 立即
副 fù phó từ
ngay lập tức
他听到消息后立即赶往医院。
tā tīng dào xiāo xi hòu lì jí gǎn wǎng yī yuàn
Sau khi nghe tin, anh ấy ngay lập tức vội vã đến bệnh viện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
立 lì — đứng lên, hành động
Từ có ký tự này (32)
-
Ví dụ
我们需要建立良好的合作关系。
wǒ men xū yào jiàn lì liáng hǎo de hé zuò guān xi
Chúng ta cần thiết lập mối quan hệ hợp tác tốt đẹp.
-
Ví dụ
这家公司成立于2010年。
zhè jiā gōng sī chéng lì yú èr líng yī líng nián
Công ty này được thành lập vào năm 2010.
-
Ví dụ
她是一个很独立的人。
tā shì yí gè hěn dú lì de rén
Cô ấy là một người rất độc lập.
-
Ví dụ
他听到消息后立刻就走了。
tā tīng dào xiāo xi hòu lì kè jiù zǒu le
Anh ấy đã đi ngay lập tức sau khi nghe tin.
-
Ví dụ
公司在上海设立了分公司。
gōng sī zài Shàng hǎi shè lì le fēn gōng sī
Công ty đã thành lập chi nhánh tại Thượng Hải.
Xem thêm (+27)
-
Ví dụ
他在1995年创立了这家公司。
tā zài yī jiǔ jiǔ wǔ nián chuàng lì le zhè jiā gōng sī
Anh ấy thành lập công ty này vào năm 1995.
-
Ví dụ
这两个观点对立。
zhè liǎng ge guān diǎn duì lì
Hai quan điểm này đối lập nhau.
-
Ví dụ
我们要树立正确的价值观。
wǒ men yào shù lì zhèng què de jià zhí guān
Chúng ta cần thiết lập các giá trị đúng đắn.
-
Ví dụ
我们需要确立新的规则。
wǒ men xū yào què lì xīn de guī zé
Chúng ta cần xác lập các quy tắc mới.
-
Ví dụ
他的立场非常明确。
tā de lì chǎng fēi cháng míng què
Lập trường của anh ấy rất rõ ràng.
-
Ví dụ
在这场争论中,我选择保持中立。
zài zhè chǎng zhēng lùn zhōng wǒ xuǎn zé bǎo chí zhōng lì
Trong cuộc tranh luận này, tôi chọn giữ thái độ trung lập.
-
Ví dụ
这是一所公立学校。
zhè shì yī suǒ gōng lì xué xiào
Đây là một trường công lập.
-
Ví dụ
他感到很孤立。
tā gǎn dào hěn gū lì
Anh ấy cảm thấy rất cô lập.
-
Ví dụ
这座纪念碑屹立在广场中央。
zhè zuò jì niàn bēi yì lì zài guǎng chǎng zhōng yāng
Tượng đài này sừng sững ở trung tâm quảng trường.
-
- 当 vào (lúc); đối mặt
- 机 thời điểm quan trọng; cơ hội
- 立 ngay lập tức; liền
- 断 quyết định; đưa ra quyết định
Ví dụ
面对突发情况,领导当机立断,避免了更大的损失。
miàn duì tū fā qíng kuàng lǐng dǎo dāng jī lì duàn bì miǎn le gèng dà de sǔn shī
Đối mặt với tình huống đột ngột, người lãnh đạo đã đưa ra quyết định nhanh chóng và tránh được những tổn thất lớn hơn.
-
Ví dụ
他三十岁就成家立业了。
tā sān shí suì jiù chéng jiā lì yè le
Anh ấy lập gia đình và dựng nghiệp lúc ba mươi tuổi.
-
Ví dụ
高楼大厦矗立在城市中心。
gāo lóu dà shà chù lì zài chéng shì zhōng xīn
Các tòa nhà cao tầng sừng sững ở trung tâm thành phố.
-
Ví dụ
他在一所私立学校工作。
tā zài yì suǒ sī lì xué xiào gōng zuò
Anh ấy làm việc tại một trường tư thục.
-
- 立 thẳng đứng; đứng - chỉ tính chất cao/thẳng đứng của cấu trúc
- 交 giao nhau; băng qua - chỉ chức năng giao cắt của đường
- 桥 cầu - chỉ ra rằng đó là cấu trúc cầu
Ví dụ
这座立交桥缓解了市中心的交通拥堵。
zhè zuò lì jiāo qiáo huǎn jiě le shì zhōng xīn de jiāo tōng yōng dǔ
Cầu vượt này đã giảm bớt ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.
-
Ví dụ
这个立体模型很逼真。
zhè ge lì tǐ mó xíng hěn bī zhēn
Mô hình lập thể này rất chân thực.
-
Ví dụ
警察立功破获了重大案件。
jǐng chá lì gōng pò huò le zhòng dà àn jiàn
Cảnh sát lập công phá án lớn.
-
Ví dụ
二的立方是八。
èr de lì fāng shì bā
Hai lập phương bằng tám.
-
Ví dụ
这个房间的体积是30立方米。
zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì sān shí lì fāng mǐ
Thể tích của căn phòng này là 30 mét khối.
-
Ví dụ
警察已经对这起盗窃案立案调查。
jǐng chá yǐ jīng duì zhè qǐ dào qiè àn lì àn diào chá
Cảnh sát đã lập án để điều tra vụ trộm cắp này.
-
Ví dụ
国会有权立法。
guó huì yǒu quán lì fǎ
Quốc hội có quyền lập pháp.
-
Ví dụ
我们要立足现实,面向未来。
wǒ men yào lì zú xiàn shí miàn xiàng wèi lái
Chúng ta phải dựa vào thực tế và hướng tới tương lai.
-
Ví dụ
工人们在广场上竖立了一座纪念碑。
gōng rén men zài guǎng chǎng shàng shù lì le yī zuò jì niàn bēi
Những công nhân đã dựng lên một tượng đài ở quảng trường.
-
- 站 đứng; cung cấp ý nghĩa cốt lõi của việc đứng tại vị trí
- 立 thẳng; nhấn mạnh tư thế thẳng đứng khi đứng
Ví dụ
他在那里站立了很久。
tā zài nà lǐ zhàn lì le hěn jiǔ
Anh ấy đứng ở đó rất lâu.
-
Ví dụ
那座摩天大楼耸立在城市中心。
nà zuò mó tiān dà lóu sǒng lì zài chéng shì zhōng xīn
Tòa nhà chọc trời đó sừng sững ở trung tâm thành phố.
-
Ví dụ
孩子长大了应该学会自立。
hái zi zhǎng dà le yīng gāi xué huì zì lì
Khi trẻ lớn lên, chúng nên học cách tự lập.
-
Ví dụ
双方订立了协议。
shuāng fāng dìng lì le xié yì
Hai bên đã ký kết thỏa thuận.
-
- 鹤 hạc (tượng trưng cho sự thanh lịch và nổi bật)
- 立 đứng (chỉ tư thế thẳng đứng)
- 鸡 gà (đại diện cho người bình thường)
- 群 nhóm/đàn (chỉ đám đông hoặc quần chúng)
Ví dụ
她的才华让她在公司里鹤立鸡群。
tā de cái huá ràng tā zài gōng sī lǐ hè lì jī qún
Tài năng của cô ấy khiến cô ấy nổi bật trong công ty.
即 jí — ngay, lập tức
Từ có ký tự này (8)
-
Ví dụ
即使下雨,我也要去。
jí shǐ xià yǔ wǒ yě yào qù
Cho dù trời mưa, tôi vẫn sẽ đi.
-
Ví dụ
会议即将开始。
huì yì jí jiāng kāi shǐ
Cuộc họp sắp bắt đầu.
-
Ví dụ
即便下雨,我也要去。
jí biàn xià yǔ wǒ yě yào qù
Cho dù trời mưa, tôi vẫn sẽ đi.
-
Ví dụ
点击链接即可下载。
diǎn jī liàn jiē jí kě xià zài
Nhấp vào liên kết để tải xuống.
-
Ví dụ
我们会即日发货。
wǒ men huì jí rì fā huò
Chúng tôi sẽ giao hàng ngay trong ngày.
Xem thêm (+3)
-
Ví dụ
他即时回复了我的消息。
tā jí shí huí fù le wǒ de xiāo xi
Anh ấy đã trả lời tin nhắn của tôi ngay lập tức.
-
Ví dụ
他听到消息后当即决定返回家乡。
tā tīng dào xiāo xi hòu dāng jí jué dìng fǎn huí jiā xiāng
Anh ấy ngay lập tức quyết định quay về quê hương sau khi nghe tin.
-
Ví dụ
他听到消息随即赶往医院。
tā tīng dào xiāo xi suí jí gǎn wǎng yī yuàn
Anh ấy nghe tin và ngay sau đó vội vã đến bệnh viện.
Cấu trúc & nét viết
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
即 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
即 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét