Từ

立即 (lì jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

立即 (lì jí) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 立即

副 fù phó từ

ngay lập tức

他听到消息后立即赶往医院。

tā tīng dào xiāo xi hòu lì jí gǎn wǎng yī yuàn

Sau khi nghe tin, anh ấy ngay lập tức vội vã đến bệnh viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

立 lì — đứng lên, hành động

即 jí — ngay, lập tức

Cấu trúc & nét viết