Từ
业绩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
业绩 (yè jì) là một từ tiếng Trung: thành tích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 业绩
名 danh từ
thành tích
他今年的业绩很好。
Thành tích của anh ấy năm nay rất tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
绩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
责 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét