Từ

设立 (shè lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

设立 (shè lì) là một từ tiếng Trung: thành lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 设立

动 dòng động từ

thành lập

公司在上海设立了分公司。

gōng sī zài Shàng hǎi shè lì le fēn gōng sī

Công ty đã thành lập chi nhánh tại Thượng Hải.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

设 shè — thiết lập, sắp xếp

立 lì — đứng, thành lập

Cấu trúc & nét viết
1 设 shè — bố trí; sắp đặt

设 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét