Từ
毕业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
毕业 (bì yè) là một từ tiếng Trung: tốt nghiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毕业
动 động từ
tốt nghiệp
我去年从大学毕业了。
Tôi đã tốt nghiệp đại học năm ngoái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
毕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
比 là bộ thủ trong 7 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét