Từ
兢兢业业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兢兢业业 (jīng jīng yè yè) là một từ tiếng Trung: cần mẫn và tận tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兢兢业业
形 tính từ
cần mẫn và tận tâm
王老师兢兢业业地教了三十年书。
Giáo viên Vương đã dạy học cần mẫn suốt ba mươi năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
兢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét
兢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét