Từ
屹立 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
屹立 (yì lì) là một từ tiếng Trung: sừng sững. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 屹立
动 động từ
sừng sững
这座纪念碑屹立在广场中央。
Tượng đài này sừng sững ở trung tâm quảng trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
屹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
乞 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét