Từ

屹立 (yì lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

屹立 (yì lì) là một từ tiếng Trung: sừng sững. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 屹立

动 dòng động từ

sừng sững

这座纪念碑屹立在广场中央。

zhè zuò jì niàn bēi yì lì zài guǎng chǎng zhōng yāng

Tượng đài này sừng sững ở trung tâm quảng trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

屹 yì — cao vút, uy nghiêm

立 lì — đứng

Cấu trúc & nét viết
1 屹 yì — (văn viết) sừng sững, vững chắc không lay chuyển

屹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét