Từ

立刻 (lì kè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

立刻 (lì kè) là một từ tiếng Trung: ngay lập tức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 立刻

副 fù phó từ

ngay lập tức

他听到消息后立刻就走了。

tā tīng dào xiāo xi hòu lì kè jiù zǒu le

Anh ấy đã đi ngay lập tức sau khi nghe tin.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

立 lì — đứng; vị trí thẳng đứng (gợi ý sự tức thì)

刻 kè — khoảnh khắc; tức thì trong thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét