Từ

耸立 (sǒng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耸立 (sǒng lì) là một từ tiếng Trung: sừng sững. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耸立

动 dòng động từ

sừng sững

那座摩天大楼耸立在城市中心。

nà zuò mó tiān dà lóu sǒng lì zài chéng shì zhōng xīn

Tòa nhà chọc trời đó sừng sững ở trung tâm thành phố.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耸 sǒng — cao vút

立 lì — đứng, thẳng

Cấu trúc & nét viết
1 耸 sǒng — sừng sững; cao vút

耸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét