Từ
耸立 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耸立 (sǒng lì) là một từ tiếng Trung: sừng sững. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耸立
动 động từ
sừng sững
那座摩天大楼耸立在城市中心。
Tòa nhà chọc trời đó sừng sững ở trung tâm thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét