Chữ

兢

jīng HSK 7
兢 jīng HSK 7
  • 1. thận trọng và cần mẫn (xem 兢兢业业)
Từ dùng 兢 như jīng (1)
Cấu trúc & nét viết
兢 jīng — thận trọng và cần mẫn (xem 兢兢业业)

兢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ
2 克 kè — có thể; có khả năng
克 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét