Chữ
兢
兢
HSK 7
- 1. thận trọng và cần mẫn (xem 兢兢业业)
Từ dùng 兢 như jīng (1)
Cấu trúc & nét viết
兢
— thận trọng và cần mẫn (xem 兢兢业业)
兢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Thứ tự nét