Từ
违章 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
违章 (wéi zhāng) là một từ tiếng Trung: vi phạm quy định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 违章
动 động từ
vi phạm quy định
司机因为违章停车被罚款了。
Tài xế bị phạt vì đỗ xe trái phép.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
违 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
章 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét