Từ

印章 (yìn zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

印章 (yìn zhāng) là một từ tiếng Trung: con dấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 印章

名 míng danh từ

con dấu

这份合同需要盖上公司的印章。

zhè fèn hé tong xū yào gài shàng gōng sī de yìn zhāng

Hợp đồng này cần đóng dấu của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

印 yìn — đóng dấu, in (hành động hoặc dấu)

章 zhāng — dấu (vật thể vật lý)

Cấu trúc & nét viết
1 印 yìn — con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)

印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét