Từ
印章 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
印章 (yìn zhāng) là một từ tiếng Trung: con dấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 印章
名 danh từ
con dấu
这份合同需要盖上公司的印章。
Hợp đồng này cần đóng dấu của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
章 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét