Từ

勋章 (xūn zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

勋章 (xūn zhāng) là một từ tiếng Trung: huy chương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勋章

名 míng danh từ

huy chương

这位老兵胸前佩戴着多枚勋章。

zhè wèi lǎo bīng xiōng qián pèi dài zhe duō méi xūn zhāng

Cựu chiến binh này đeo nhiều huy chương trên ngực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勋 xūn — công lao, công trạng

章 zhāng — huy hiệu, biểu tượng

Cấu trúc & nét viết
1 勋 xūn — công lao đặc biệt

勋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét