Từ
规章 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
规章 (guī zhāng) là một từ tiếng Trung: quy chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 规章
名 danh từ
quy chế
每个员工都应该了解公司规章。
Mỗi nhân viên đều nên hiểu quy chế của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
规 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
章 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét