Từ

规章 (guī zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

规章 (guī zhāng) là một từ tiếng Trung: quy chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 规章

名 míng danh từ

quy chế

每个员工都应该了解公司规章。

měi gè yuán gōng dōu yīng gāi liǎo jiě gōng sī guī zhāng

Mỗi nhân viên đều nên hiểu quy chế của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

规 guī — quy tắc, tiêu chuẩn, quy định

章 zhāng — điều lệ, quy chế, quy tắc thành văn

Cấu trúc & nét viết
1 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét