Chữ
印
- 1. con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)
- 2. vết; dấu vết
- 3. để lại dấu vết; in (chữ hoặc hình lên giấy hay vật)
- 4. phù hợp; khớp với
- 5. chỉ Ấn Độ (印度)
- 6. họ
Từ dùng 印 như yìn (8)
Cấu trúc & nét viết
印
— con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)
印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét