Chữ

印

yìn HSK 4
印 yìn HSK 4
  • 1. con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)
  • 2. vết; dấu vết
  • 3. để lại dấu vết; in (chữ hoặc hình lên giấy hay vật)
  • 4. phù hợp; khớp với
  • 5. chỉ Ấn Độ (印度)
  • 6. họ
Từ dùng 印 như yìn (8)
Cấu trúc & nét viết
印 yìn — con dấu; dấu (chính thức hoặc nói chung)

印 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

印 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét