Từ
章程 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
章程 (zhāng chéng) là một từ tiếng Trung: điều lệ; quy chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 章程
名 danh từ
điều lệ; quy chế
公司章程规定了股东的权利和义务。
Điều lệ công ty quy định quyền và nghĩa vụ của các cổ đông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
章 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
音 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét