Từ

改良 (gǎi liáng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

改良 (gǎi liáng) là một từ tiếng Trung: cải thiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 改良

动 dòng động từ

cải thiện

科学家们正在改良农作物品种。

kē xué jiā men zhèng zài gǎi liáng nóng zuò wù pǐn zhǒng

Các nhà khoa học đang cải thiện các giống cây trồng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

改 gǎi — thay đổi

良 liáng — tốt

Cấu trúc & nét viết
1 改 gǎi — sửa đổi; chỉnh sửa

改 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 良 liáng — tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét