Chữ

酿

niàng HSK 7
酿 niàng HSK 7
  • 1. ủ men, lên men để chế tạo
  • 2. (ong) làm mật
  • 3. dần dần hình thành
  • 4. rượu
  • 5. phương pháp nấu ăn nhồi nhân thịt, cá, tôm băm vào ớt chuông, bí đao... đã khoét rỗng rồi hấp hoặc chiên
Từ dùng 酿 như niàng (2)
Cấu trúc & nét viết
酿 niàng — ủ men, lên men để chế tạo

酿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét