Chữ
酿
酿
HSK 7
- 1. ủ men, lên men để chế tạo
- 2. (ong) làm mật
- 3. dần dần hình thành
- 4. rượu
- 5. phương pháp nấu ăn nhồi nhân thịt, cá, tôm băm vào ớt chuông, bí đao... đã khoét rỗng rồi hấp hoặc chiên
Từ dùng 酿 như niàng (2)
Cấu trúc & nét viết
酿
— ủ men, lên men để chế tạo
酿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
良 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
Thứ tự nét