Từ

创建 (chuàng jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

创建 (chuàng jiàn) là một từ tiếng Trung: tạo lập, thành lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 创建

动 dòng động từ

tạo lập, thành lập

我们需要创建一个新的文件夹。

wǒ men xū yào chuàng jiàn yí gè xīn de wén jiàn jiā

Chúng ta cần tạo một thư mục mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

创 chuàng — sáng tạo, khởi xướng (điều gì đó mới)

建 jiàn — xây dựng, thiết lập, kiến thiết

Cấu trúc & nét viết
1 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 建 jiàn — xây dựng; kiến thiết
建 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét