Từ

创造 (chuàng zào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

创造 (chuàng zào) là một từ tiếng Trung: sáng tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 创造

动 dòng động từ

sáng tạo

艺术家创造了独特的作品。

yì shù jiā chuàng zào le dú tè de zuò pǐn

Nghệ sĩ đã sáng tạo ra một tác phẩm độc đáo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

创 chuàng — khởi đầu, tạo ra cái mới

造 zào — làm, xây dựng, chế tạo

Cấu trúc & nét viết
1 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét