Từ

原创 (yuán chuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

原创 (yuán chuàng) là một từ tiếng Trung: nguyên gốc; sáng tạo nguyên bản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原创

动 dòng động từ

nguyên gốc; sáng tạo nguyên bản

我们鼓励学生原创内容。

wǒ men gǔ lì xué sheng yuán chuàng nèi róng

Chúng tôi khuyến khích học sinh sáng tạo nội dung nguyên gốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên bản, chính, từ nguồn gốc

创 chuàng — sáng tạo, khởi xướng, thiết lập

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét