Từ

首创 (shǒu chuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

首创 (shǒu chuàng) là một từ tiếng Trung: khởi xướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 首创

动 dòng động từ

khởi xướng

这家公司首创了在线支付系统。

zhè jiā gōng sī shǒu chuàng le zài xiàn zhī fù xì tǒng

Công ty này đã khởi xướng hệ thống thanh toán trực tuyến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

首 shǒu — đầu tiên

创 chuàng — sáng tạo

Cấu trúc & nét viết
1 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét