Từ
创新 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
创新 (chuàng xīn) là một từ tiếng Trung: đổi mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 创新
动 động từ
đổi mới
科技企业必须不断创新。
Các công ty công nghệ phải liên tục đổi mới.
名 danh từ
sự đổi mới
创新是企业发展的关键。
Sự đổi mới là chìa khóa cho sự phát triển doanh nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
新 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亲 là bộ thủ trong 1 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét