Từ

创新 (chuàng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

创新 (chuàng xīn) là một từ tiếng Trung: đổi mới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 创新

动 dòng động từ

đổi mới

科技企业必须不断创新。

kē jì qǐ yè bì xū bù duàn chuàng xīn

Các công ty công nghệ phải liên tục đổi mới.

名 míng danh từ

sự đổi mới

创新是企业发展的关键。

chuàng xīn shì qǐ yè fā zhǎn de guān jiàn

Sự đổi mới là chìa khóa cho sự phát triển doanh nghiệp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

创 chuàng — sáng tạo, khởi xướng

新 xīn — mới

Cấu trúc & nét viết
1 创 chuàng — bắt đầu; làm lần đầu tiên
Xpinyin

创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 新 xīn — trái với 'cũ': ① mới xuất hiện; mới trải qua ② mới sản xuất; chưa dùng ③ thay đổi so với trước
新 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 亲 qīn — người thân ruột thịt hoặc hôn nhân; đặc chỉ cha mẹ
亲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét