Từ
原始 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
原始 (yuán shǐ) là một từ tiếng Trung: nguyên thủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 原始
形 tính từ
nguyên thủy
原始森林里有很多珍稀动物。
Có rất nhiều động vật quý hiếm trong rừng nguyên thủy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
原 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
始 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
台 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét