Từ

原始 (yuán shǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

原始 (yuán shǐ) là một từ tiếng Trung: nguyên thủy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原始

形 xíng tính từ

nguyên thủy

原始森林里有很多珍稀动物。

yuán shǐ sēn lín lǐ yǒu hěn duō zhēn xī dòng wù

Có rất nhiều động vật quý hiếm trong rừng nguyên thủy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên, nguồn gốc

始 shǐ — bắt đầu, khởi đầu

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 始 shǐ — khởi đầu; bắt đầu; trái nghĩa với '末'/'终'

始 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét