Từ
创办 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
创办 (chuàng bàn) là một từ tiếng Trung: thành lập, sáng lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 创办
动 động từ
thành lập, sáng lập
他在1995年创办了这家公司。
Anh ấy đã thành lập công ty này vào năm 1995.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
创 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét