Từ
在乎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
在乎 (zài hu) là một từ tiếng Trung: quan tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 在乎
动 động từ
quan tâm
他不在乎别人的看法。
Anh ấy không quan tâm đến ý kiến của người khác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
在 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
乎 là bộ thủ trong 1 chữ
乎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét