Từ
胖乎乎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胖乎乎 (pàng hū hū) là một từ tiếng Trung: mũm mĩm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胖乎乎
形 tính từ
mũm mĩm
这个胖乎乎的小狗真可爱。
Chú chó con mũm mĩm này thật dễ thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
胖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
乎 là bộ thủ trong 1 chữ
乎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
乎 là bộ thủ trong 1 chữ
乎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét