Từ

几乎 (jī hū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

几乎 (jī hū) là một từ tiếng Trung: hầu như. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 几乎

副 fù phó từ

hầu như

他几乎每天都去图书馆。

tā jī hū měi tiān dōu qù tú shū guǎn

Anh ấy hầu như mỗi ngày đều đến thư viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

几 jī — bao nhiêu; tiếp cận một mức độ nhất định

乎 hū — trợ từ cổ điển; thêm sắc thái gần đúng

Cấu trúc & nét viết
1 几 jī — bàn nhỏ hoặc thấp
Xpinyin
几 là bộ thủ trong 18 chữ

几 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 乎 hū — trợ từ nghi vấn, tương đương "吗"
乎 là bộ thủ trong 1 chữ

乎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét