Từ

迷惑 (mí huò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

迷惑 (mí huò) là một từ tiếng Trung: bối rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迷惑

形 xíng tính từ

bối rối

我对这个问题感到很迷惑。

wǒ duì zhè ge wèn tí gǎn dào hěn mí huò

Tôi cảm thấy rất bối rối về câu hỏi này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迷 mí — lạc lối, mất phương hướng

惑 huò — nghi ngờ, không chắc chắn

Cấu trúc & nét viết
1 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 惑 huò — nghi hoặc; không rõ đúng sai

惑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét