Từ
迷惑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
迷惑 (mí huò) là một từ tiếng Trung: bối rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 迷惑
形 tính từ
bối rối
我对这个问题感到很迷惑。
Tôi cảm thấy rất bối rối về câu hỏi này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
迷 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
米 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
惑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
或 là bộ thủ trong 2 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét