Từ

迷路 (mí lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

迷路 (mí lù) là một từ tiếng Trung: lạc đường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 迷路

动 dòng động từ

lạc đường

我在森林里迷路了。

wǒ zài sēn lín lǐ mí lù le

Tôi bị lạc đường trong rừng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

迷 mí — bối rối, lạc

路 lù — đường, lộ

Cấu trúc & nét viết
1 迷 mí — không phân biệt được; mất khả năng phán đoán
迷 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét